Bộ dụng cụ kiểm tra nước lò hơi & tháp giải nhiệt Hanna HI3821 sử dụng phương pháp chuẩn độ thủ công, đo nhanh ngoài hiện trường các chỉ tiêu độ cứng, kiềm, clo, photphat,... Bộ dụng cụ phù hợp cho vận hành và bảo trì hệ thống công nghiệp tại nhà máy, khu chế biến và các cơ sở sản xuất.
-------------------
Giá niêm yết áp dụng cho đơn hàng trực tuyến. Để nhận giá tốt hơn, liên hệ:
Hotline/Zalo: 0908 589 285 |
Email: cskh@indobio.vn
Hotline/Zalo: 0908 589 285
Email: cskh@indobio.vn
Showroom: Số 9 Đường 1, KDC Cityland Park Hills, P10, Gò Vấp, TP.HCM
BỘ DỤNG CỤ ĐO LÒ HƠI VÀ THÁP LÀM MÁT CÔNG NGHIỆP - HANNA HI3821
Code: HI3821
Hãng: Hanna
.png)
Bộ dụng cụ test nước lò hơi và tháp giải nhiệt Hanna HI3821 là giải pháp kiểm tra chất lượng nước hiệu quả, không phụ thuộc vào thiết bị điện tử, giúp đo nhanh các chỉ tiêu quan trọng như độ cứng, kiềm, clo, photphat… ngay tại hiện trường. Với thiết kế dạng vali chắc chắn, đầy đủ phụ kiện và hóa chất, phù hợp cho kỹ thuật viên vận hành lò hơi và hệ thống làm mát công nghiệp.
| OXY HÒA TAN - DO | |
| Cách đo | Chuẩn độ |
| Thang Đo | 0.0 đến 10.0 mg/L O₂ |
| Độ phân giải | 0.1 mg/L |
| Phương pháp | modified Winkler |
| Thuốc thử đi kèm | 110 lần đo |
| KIỀM | |
| Cách đo | Chuẩn độ |
| Thang Đo | 0 đến 100 mg/L CaCO₃ 0 đến 300 mg/L CaCO₃ |
| Độ phân giải | 1 mg/L (thang đo 0 đến 100 mg/L); 3 mg/L (thang đo 0 đến 300 mg/L) |
| Phương pháp | phenolphthalein / bromophenol blue |
| Thuốc thử đi kèm | 110 lần đo |
| CLORIDE | |
| Cách đo | Chuẩn độ |
| Thang Đo | 0 đến 100 mg/L Cl⁻ 0 đến 1000 mg/L Cl⁻ |
| Độ phân giải | 1 mg/L (thang đo 0 đến 100 mg/L) 10 mg/L (0 đến 1000 mg/L thang đo) |
| Phương pháp | mercuric nitrate |
| Thuốc thử đi kèm | 110 lần đo |
| ĐỘ CỨNG TỔNG | |
| Cách đo | Chuẩn độ |
| Thang Đo | 0.0 đến 30.0 mg/L CaCO₃ 0 đến 300 mg/L CaCO₃ |
| Độ phân giải | 0.3 mg/L (thang đo 0.0 đến 30.0 mg/L) 3 mg/L (thang đo 0 đến 300 mg/L) |
| Phương pháp | EDTA |
| Thuốc thử đi kèm | 100 lần đo |
| PHOTPHAT | |
| Cách đo | colorimetric |
| Thang Đo | 0 đến 5 mg/L PO₄³⁻ |
| Độ phân giải | 1 mg/L |
| Phương pháp | ascorbic acid |
| Thuốc thử đi kèm | 50 lần đo |
| SULFITE | |
| Cách đo | Chuẩn độ |
| Thang Đo | 0.0 đến 20.0 mg/L Na₂SO₃ 0 đến 200 mg/L Na₂SO₃ |
| Độ phân giải | 0.2 mg/L (thang đo 0.0 đến 20.0 mg/L); 2 mg/L (thang đo 0 đến 200 mg/L) |
| Phương pháp | iodometric |
| Thuốc thử đi kèm | 110 lần đo |
| THÔNG SỐ KHÁC | |
| Khối lượng | 2.5 kg |
| Kích thước | 440 x 330 x 100 mm |
| Cung cấp gồm | - Thuốc thử oxy hòa tan cho 100 lần đo - Thuốc thử kiềm cho 100 lần đo - Thuốc thử độ cứng tổng cho 100 lần đo - Thuốc thử cloride cho 100 lần đo - Thuốc thử photphat cho 50 lần đo - Hướng dẫn sử dụng - Vali đựng máy |
| Bảo hành | Không |

Đơn giản hóa việc kiểm soát chất lượng thực phẩm và môi trường
Đăng ký Email từ Shop để nhận những thông tin mới nhất từ chúng tôi !