Email:

cskh@indobio.vn

Hotline:

0908 589 285
Loading...
Loading...
Menu
Loading...
Loading...
Loading...

menu sản phẩm

Loading...

sản phẩm đặc biệt

MÁY ĐO ĐA CHỈ TIÊU NƯỚC CẦM TAY HANNA HI9829

HI83314 là máy đo đa chỉ tiêu nước cầm tay hiện đại, phân tích đến 14 thông số như pH, ORP, DO, độ đục, amoni, nitrat… Thiết bị hỗ trợ tùy chọn GPS định vị vị trí đo, cho phép tùy chọn đo độ đục, lý tưởng cho quan trắc môi trường và khảo sát thực địa chuyên sâu.

-------------------

Giá hiển thị trên website áp dụng cho khách hàng mua trực tuyến. Để nhận giá ưu đãi tốt hơn, vui lòng liên hệ qua:

✅ Hotline/Zalo: 0908 589 285    ✅ Email: cskh@indobio.vn
✅ Mua trực tiếp: Số 9 Đường 1, KDC Cityland Park Hills, P10, Gò Vấp, TP.HCM.

Mã SP:

HI9829

Thương hiệu:

Hanna-Mỹ
Liên hệ để nhận báo giá và đặt hàng trực tiếp
Giá chưa VAT
Loading...

Sản phẩm liên quan

Loading...

MÁY ĐO ĐA CHỈ TIÊU NƯỚC 14 THÔNG SỐ HANNA HI9829 - CHỐNG THẤM NƯỚC, CÓ GPS

Code: HI9829  
Hãng: Hanna

Máy đo đa chỉ tiêu nước Hanna HI9829

Máy đo đa chỉ tiêu nước Hanna HI9829

HI9829 là máy đo đa thông số thông minh, tích hợp đầu dò cảm biến dựa trên vi xử lý có khả năng đo đến 14 thông số nước. Dữ liệu được truyền dưới dạng kỹ thuật số, đảm bảo độ chính xác cao và giảm thiểu nhiễu.
Thiết bị hỗ trợ chức năng ghi dữ liệu cả khi đầu dò tách rời khỏi máy, giúp linh hoạt trong thu thập dữ liệu. Ngoài ra, tùy chọn tích hợp GPS cho phép ghi lại tọa độ chính xác của từng phép đo, hữu ích trong khảo sát môi trường hoặc lập bản đồ chất lượng nước.

Tính năng nổi bật của máy đo đa chỉ tiêu nước HI9829

  • Tích hợp GPS
  • Màn hình LCD có đèn nền
  • Chống nước IP67
  • Tự động bù nhiệt và áp suất
  • Ghi dữ liệu tự động và kết nối PC
  • Tuổi thọ pin dài

Thông số kỹ thuật máy đo đa chỉ tiêu nước HI9829

pH
Thang đo0.00 to 14.00 pH
Độ phân giải0.01 pH
Độ chính xác±0.02 pH
Hiệu chuẩnTự động 1, 2 hoặc 3 điểm (pH 4.01, 6.86, 7.01, 9.18, 10.01) hoặc 1 điểm tùy chỉnh
mV
Thang đo±600.0 mV
Độ phân giải0.1 mV
Độ chính xác±0.5 mV
ORP
Thang đo±2000 mV
Độ phân giải0.1 mV
Độ chính xác±1.0 mV
Hiệu chuẩnTự động tại 1 điểm tùy chọn (mV tương đối)
Độ Dẫn (EC)
Thang đo0 to 200 mS/cm (EC tuyệt đối lên đến 400 mS/cm)
Độ phân giải
  • Bằng tay: 1 µS/cm; 0.001 mS/cm; 0.01 mS/cm; 0.1 mS/cm; 1 mS/cm,
  • Tự động: 1 µS/cm from 0 to 9999 µS/cm; 0.01 mS/cm from 10.00 to 99.99 mS/cm; 0.1 mS/cm from 100.0 to 400.0 mS/cm,
  • Tự động (mS/cm): 0.001 mS/cm from 0.000 to 9.999 mS/cm; 0.01 mS/cm from 10.00 to 99.99 mS/cm; 0.1 mS/cm from 100.0 to 400.0 mS/cm
Độ chính xác±1% giá trị hoặc ±1 µS/cm cho giá trị lớn hơn
Hiệu chuẩnTự động 1 điểm (84 µS/cm, 1413 µS/cm, 5.00 mS/cm, 12.88 mS/cm, 80.0 mS/cm, 111.8 mS/cm) hoặc tùy chỉnh
Tổng chất rắn hòa tan (TDS)
Thang đo0 to 400000 ppm (mg/L); (giá trị lớn nhất phụ thuộc hệ số TDS)
Độ phân giải
  • Bằng tay: 1 ppm (mg/L); 0.001 ppt (g/L); 0.01 ppt (g/L); 0.1 ppt (g/L); 1 ppt (g/L),
  • Tự động:1 ppm (mg/L) from 0 to 9999 ppm (mg/L); 0.01 ppt (g/L) from 10.00 to 99.99 ppt (g/L); 0.1 ppt (g/L) from 100.0 to 400.0 ppt (g/L),
  • Tự động ppt (g/L): 0.001 ppt (g/L) from 0.000 to 9.999 ppt (g/L); 0.01 ppt (g/L) from 10.00 to 99.99 ppt (g/L); 0.1 ppt (g/L) from 100.0 to 400.0 ppt (g/L)
Độ chính xác±1% giá trị hoặc ±1 ppm (mg/L), lấy giá trị lớn hơn
Hiệu chuẩnTheo hiệu chuẩn độ dẫn
Trở kháng
Thang đo0 to 999999 Ω•cm; 0 to 1000.0 kΩ•cm; 0 to 1.0000 MΩ•cm
Độ phân giảiTùy thuộc giá trị độ dẫn
Hiệu chuẩnTheo hiệu chuẩn độ dẫn
Độ mặn
Thang đo0.00 to 70.00 PSU
Độ phân giải0.01 PSU
Độ chính xác±2% giá trị hoặc ±0.01 PSU , lấy giá trị lớn hơn
Hiệu chuẩnTheo hiệu chuẩn độ dẫn
σ nước biển
Thang đo0.0 to 50.0 σt, σ₀, σ₁₅
Độ phân giải0.1 σt, σ₀, σ₁₅
Độ chính xác±1 σt, σ₀, σ₁₅
Hiệu chuẩnTheo hiệu chuẩn độ dẫn
Ammonium-Nitrogen
Thang đo0.02 to 200.0 ppm Am (as NH4+-N)
Độ phân giải0.01 ppm to 1.00 ppm; 0.1 ppm to 200.0 ppm
Độ chính xác±5% giá trị hoặc 2 ppm, lấy giá trị nào lớn hơn
Hiệu chuẩn1 hoặc 2 điểm tại 10 ppm và 100 ppm
Chloride
Thang đo0.6 đến 200.0 ppm Cl (as Cl- )
Độ phân giải0.01 ppm đến 1ppm ; 0.1 ppm đến 200.0 ppm
Độ chính xác±5% giá trị hoặc 2 ppm, lấy giá trị nào lớn hơn
Hiệu chuẩn1 hoặc 2 điểm, 10 ppm and 100 ppm
Nitrate-Nitrogen
Thang đo0.62 đến 200.0 ppm N (as NO3--N)
Độ phân giải0.01 ppm đến 1 ppm; 0.1 ppm đến 200 ppm
Độ chính xác±5% giá trị hoặc 2 ppm, lấy giá trị nào lớn hơn
Hiệu chuẩn1 hoặc 2 điểm, 10 ppm and 100 ppm
Độ đục
Thang đo0.0 to 99.9 FNU; 100 to 1000 FNU
Độ phân giải0.1FNU từ 0.0 to 99.9 FNU
1 FNU từ 100 to 1000 FNU
Độ chính xác±0.3 FNU hoặc ±2 % kết quả đo được, lấy giá trị lớn hơn
Hiệu chuẩnTự động 1, 2 hoặc 3 điểm tại 0, 20 và 200 FNU hoặc tùy chọn
Oxy hòa tan (DO)
Thang đo0.0 to 500.0%; 0.00 to 50.00 ppm (mg/L)
Độ phân giải0.1%; 0.01 ppm (mg/L)
Độ chính xác
  • 0.0 to 300.0% độ bão hòa: ±1.5% giá trị hoặc ±1.0% độ bão hòa cho giá trị lớn hơn,
  • 0.00 to 30.00 mg/L: ±1.5% giá trị hoặc ±0.10 mg/L cho giá trị lớn hơn,
  • 30.00 đến 50.00 mg/L: ±3% giá trị,
  • 300.0 to 500.0% độ bão hòa: ±3% giá trị
Hiệu chuẩnTự động 1 hoặc 2 điểm tại 0 và 100% hoặc 1 điểm tùy chọn
Áp suất khí quyển
Thang đo450 to 850 mm Hg; 17.72 to 33.46 in Hg; 600.0 to 1133.2 mbar; 8.702 to 16.436 psi; 0.5921 to 1.1184 atm; 60.00 to 113.32 kPa
Độ phân giải0.1 mm Hg; 0.01 in Hg; 0.1 mbar; 0.001 psi; 0.0001 atm; 0.01 kPa
Độ chính xác±3 mm Hg trong ±15°C từ nhiệt độ khi hiệu chuẩn
Hiệu chuẩnTự động tại 1 điểm tùy chọn
Nhiệt độ
Thang đo-5.00 to 55.00 °C, 23.00 to 131.00 °F, 268.15 to 328.15 K
Độ phân giải0.01 K, 0.01 °C, 0.01 °F
Độ chính xác±0.15 °C; ±0.27 °F; ±0.15 K
Hiệu chuẩnTự động tại 1 điểm tùy chọn
Bù nhiệt độTự động từ -5 to 55 °C (23 to 131 °F)
Thông số khác
Bộ nhớ44,000 bản (ghi liên tục hoặc theo yêu cầu với tất cả thông số)
Ghi theo thời gian1 giây đến 3 tiếng
Kết nối PCUSB (với phần mềm HI 929829)
Pin(4) pin sạc 1.2V NiMH, kích thước C
Chống thấm nướcIP67
Môi trường0 to 50°C (32 to 122°F); RH max 100%
Kích thước221 x 115 x 55 mm
Khối lượng750 g
GPS12 channel receiver 10 m accuracy
Bảo hành12 tháng cho thân máy ; 06 tháng cho điện cực và cảm biến
Cung cấp gồm

Không đo độ đục:

  • Máy đo (tùy chọn có GPS hay không)
  • Đầu dò đa thông số (tùy chọn chiều dài cáp)
  • Bộ bảo dưỡng điện cực HI7698292
  • Cáp USB HI7698291
  • Thẻ iButton ® (5 cái) HI920005
  • Cảm biến pH/ORP HI7609829-1
  • Cảm biến DO HI7609829-2
  • Cảm biến độ dẫn HI7609829-3
  • Cáp nguồn HI710045
  • Cáp sạc HI710046
  • Dung dịch chuẩn nhanh HI9828-25 (500mL)
  • Cốc chuẩn nhỏ HI7698290
  • Ống bảo vệ đầu dò ngắn HI7698295
  • 4 pin sạc
  • Adapter nguồn
  • Hướng dẫn sử dụng
  • Vali đựng máy

Có đo độ đục:

  • Máy đo (tùy chọn có GPS hay không)
  • Đầu dò đa thông số (tùy chọn chiều dài cáp)
  • Bộ bảo dưỡng điện cực HI7698292
  • Cáp USB HI7698291
  • Thẻ iButton ® (5 cái) HI920005
  • Cảm biến pH/ORP HI7609829-1
  • Cảm biến DO HI7609829-2
  • Cảm biến EC/độ đục HI7609829-4
  • Cáp nguồn HI710045
  • Cáp sạc HI710046
  • Dung dịch chuẩn nhanh HI9828-25 (500mL)
  • Dung dịch chuẩn độ đục 0 FNU HI9829-16
  • Dung dịch chuẩn độ đục 20 FNU HI9829-17
  • Dung dịch chuẩn độ đục 200 FNU HI9829-18
  • Cốc chuẩn lớn HI7698293
  • Ống bảo vệ đầu dò dài HI7698296
  • 4 pin sạc
  • Adapter nguồn
  • Hướng dẫn sử dụng
  • Vali đựng máy

***************

Chúng tôi luôn sẵn sàng lắng nghe yêu cầu và thắc mắc của Qúy khách. Hãy liên hệ với chúng tôi qua cách kênh:

CÔNG TY TNHH VẬT TƯ SINH HÓA INDOBIO

sản phẩm liên quan

Loading...

Sản phẩm liên quan

Loading...
INDOBIO-SHOP | KINGTEST-SHOP
Zalo
INDOBIO-SHOP | KINGTEST-SHOP