Máy đo đa chỉ tiêu Hanna HI98194 có thể phân tích chính xác 12 thông số nước như pH, ORP, EC, oxy hòa tan, nhiệt độ,.... Máy đo tích hợp hiệu chuẩn và bù nhiệt tự động, thích hợp cho kiểm tra chất lượng nước trong môi trường thủy sản, công nghiệp và nghiên cứu hiện trường.
-------------------
Giá hiển thị trên website áp dụng cho khách hàng mua trực tuyến. Để nhận giá ưu đãi tốt hơn, vui lòng liên hệ qua:
✅ Hotline/Zalo: 0908 589 285 ✅ Email: cskh@indobio.vn
✅ Mua trực tiếp: Số 9 Đường 1, KDC Cityland Park Hills, P10, Gò Vấp, TP.HCM.
MÁY ĐO NƯỚC ĐA CHỈ TIÊU CẦM TAY- HANNA HI98194
Code: HI98194
Hãng: Hanna
.png)
Hanna HI98194 là máy đo đa chỉ tiêu nước hiện đại, cho phép đo tới 12 thông số khác nhau chỉ với một đầu dò tích hợp 4 cảm biến. Thiết bị hỗ trợ hiệu chuẩn nhanh 1 điểm cho pH, EC và TDS, giúp tiết kiệm thời gian mà vẫn đảm bảo độ chính xác.
Sản phẩm đi kèm vali chuyên dụng, đầy đủ phụ kiện và có nhiều lựa chọn chiều dài cáp điện cực lên đến 40 mét, phù hợp cho cả khảo sát hiện trường và giám sát chuyên sâu.
| Thang đo pH | 0.00 to 14.00 pH |
| Độ phân giải pH | 0.01 pH |
| Độ chính xác pH | ±0.02 pH |
| Hiệu chuẩn pH | Tự động 1, 2 hoặc 3 điểm (pH 4.01, 6.86, 7.01, 9.18, 10.01) hoặc 1 đệm tùy chỉnh |
| Thang đo mV - pH | ±600.0 mV |
| Độ phân giải mV - pH | 0.1 mV |
| Độ chính xác mV - pH | ±0.5 mV |
| Thang đo ORP | ±2000.0 mV |
| Độ phân giải ORP | 0.1 mV |
| Độ chính xác ORP | ±1.0 mV |
| Hiệu chuẩn ORP | tự động tại 1 điểm tùy chỉnh (mV tương đối) |
| Thang đo Độ Dẫn | 0 to 9999 µS/cm; 0.000 to 200.0 mS/cm (EC tuyệt đối đến 400.0 mS/cm) |
| Độ phân giải Độ Dẫn | Tự động (µS/cm):
Tự động (mS/cm):
Bằng tay: 1 µS/cm; 0.001 mS/cm; 0.01 |
| Độ chính xác Độ Dẫn | ±1 % kết quả đo hoặc ±1µS/cm cho giá trị lớn hơn |
| Hiệu chuẩn Độ Dẫn | Tự động 1 điểm (84 µS/cm, 1413 µS/cm, 5.00 mS/cm, 12.88 mS/cm, 80.0 mS/cm, 111.8 mS/cm) hoặc tùy chỉnh |
| Thang đo TDS |
|
| Độ phân giải TDS |
|
| Độ chính xác TDS | ±1% kết quả đo hoặc ±1 ppm cho giá trị lớn hơn |
| Hiệu chuẩn TDS | Theo hiệu chuẩn độ dẫn |
| Thang đo Trở kháng | 0 to 999999 Ω•cm; 0 to 1000.0 kΩ•cm; 0 to 1.0000 MΩ•cm |
| Độ phân giải Trở kháng | Dựa trên kết quả đo trở kháng |
| Hiệu chuẩn Trở kháng | Theo hiệu chuẩn độ dẫn |
| Thang đo Độ mặn | 0.00 to 70.00 PSU |
| Độ phân giải Độ mặn | 0.01 PSU |
| Độ chính xác Độ mặn | ±2% kết quả đo hoặc ±0.01 PSU cho giá trị lớn hơn |
| Hiệu chuẩn Độ mặn | Theo chuẩn độ dẫn |
| Thang đo σ Nước biển | 0.0 to 50.0 σt, σ₀, σ₁₅ |
| Độ phân giải σ Nước biển | 0.1 σt, σ₀, σ₁₅ |
| Độ chính xác σ Nước biển | ±1 σt, σ₀, σ₁₅ |
| Hiệu chuẩn σ Nước biển | Theo chuẩn độ dẫn |
| Thang đo oxy hòa tan | 0.0 to 500.0%; 0.00 to 50.00 ppm (mg/L) |
| Độ phân giải oxy hòa tan | 0.1%; 0.01 ppm (mg/L) |
| Độ chính xác oxy hòa tan |
|
| Hiệu chuẩn DO | tự động 1 hoặc 2 điểm tại 0mg/L và 100% hoặc điểm tùy chỉnh |
| Thang đo Áp suất | 450 to 850 mm Hg; 17.72 to 33.46 in Hg; 600.0 to 1133.2 mbar; 8.702 to 16.436 psi; 0.5921 to 1.1184 atm; 60.00 to 113.32 kPa |
| Độ phân giải Áp suất | 0.1 mm Hg; 0.01 in Hg; 0.1 mbar; 0.001 psi; 0.0001 atm; 0.01 kPa |
| Độ chính xác Áp suất | ±3 mm Hg trong ±15°C từ nhiệt độ chuẩn |
| Hiệu chuẩn Áp suất | tự động tại 1 điểm tùy chọn |
| Thang đo nhiệt độ | -5.00 to 55.00 °C, 23.00 to 131.00 °F, 268.15 to 328.15 K |
| Độ phân giải Nhiệt độ | 0.01 K, 0.01 °C, 0.01 °F |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0.15 °C; ±0.27 °F; ±0.15 K |
| Hiệu chuẩn Nhiệt độ | tự động tại 1 điểm tùy chọn |
| Bù Nhiệt độ | tự động từ -5 to 55 °C (23 to 131 °F) |
| Bộ nhớ lưu | 45,000 bản (ghi liên tục hoặc ghi theo yêu cầu) |
| Ghi theo khoảng thời gian | Từ 1 giây đến 3 tiếng |
| Kết nối PC | Cổng USB với phần mềm HI9298194 |
| Pin | 4 x 1.5 V/ khoảng 360 giờ sử dụng liên tục mà không cần đèn nền (50 giờ với đèn nền) |
| Môi trường | 0 to 50°C (32 to 122°F); RH 100% (IP67) |
| Kích thước | 185 x 93 x 35.2 mm |
| Khối lượng | 400 g |
| Bảo hành | 12 tháng cho máy ; 06 tháng cho điện cực và cảm biến đi kèm (đối với sản phẩm còn nguyên tem và phiếu bảo hành) |
| Cung cấp gồm | - Máy đo HI98194 - Đầu dò đa thông số HI7698194 + HI98194: điện cực cáp 4m + HI98194/10: điện cực cáp 10m + HI98194/20: điện cực cáp 20m + HI98194/40: điện cực cáp 40m - Cảm biến pH/ORP HI7698194-1 - Cảm biến EC/TDS/NaCl HI7698194-3 - Cảm biến oxy hòa tan HI7698194-2 - Dung dịch chuẩn nhanh HI9828-0 cho pH và độ dẫn (230mL) - Bộ phụ kiện cho cảm biến oxy hòa tan HI76981942 (1 chai dung dịch điện phân châm màng DO HI7042S (30mL) và nắp màng (5 cái) và vòng ron O (5 cái), 1 xilanh với 1 gói mỡ bôi trơn các vòng O) - Cáp USB. - 4 pin AA 1.5V. - Hướng dẫn sử dụng. - Chứng nhận chất lượng cho máy, đầu dò và các cảm biến. - Phiếu bảo hành. - Vali đựng máy. |
***************
.png)
Chúng tôi luôn sẵn sàng lắng nghe yêu cầu và thắc mắc của Qúy khách. Hãy liên hệ với chúng tôi qua cách kênh:
Đăng ký Email từ Shop để nhận những thông tin mới nhất từ chúng tôi !