Email:

cskh@indobio.vn

Hotline:

0908 589 285
Loading...
Loading...
Menu
Loading...
Loading...
Loading...

Hướng dẫn cách lấy mẫu nước thải đúng cách theo tiêu chuẩn

ngày:

14/05/2026

  lượt xem:

265

Việc lấy mẫu nước thải đúng cách đóng vai trò sống còn trong công tác giám sát môi trường tại mỗi doanh nghiệp. Tại INDOBIO, chúng tôi hiểu rằng một mẫu nước không đại diện sẽ dẫn đến những sai lệch nghiêm trọng trong đánh giá hệ thống xử lý. Trong bài viết sau đây là những chia sẻ chuyên sâu từ INDOBIO giúp bạn thực hiện quy trình lấy mẫu nước thải chuẩn xác nhất

1. Lấy mẫu nước thải là gì?

Lấy mẫu nước thải là quá trình thu thập một lượng nước thải nhất định từ nguồn xả thải để phân tích các thông số ô nhiễm như BOD, COD, TSS, pH, kim loại nặng, vi sinh vật... Kết quả phân tích từ mẫu nước này được dùng để đánh giá chất lượng nước thải, kiểm tra sự tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật và lập kế hoạch xử lý.

Có ba loại nước thải phổ biến cần lấy mẫu:

  • Nước thải sinh hoạt: Phát sinh từ hoạt động ăn uống, tắm giặt, vệ sinh cá nhân tại hộ gia đình, chung cư, khu đô thị.
  • Nước thải công nghiệp: Sinh ra từ quá trình sản xuất, kinh doanh, dịch vụ tại nhà máy, khu công nghiệp, khu chế xuất.
  • Nước thải đô thị, khu dân cư tập trung: Hỗn hợp nước thải sinh hoạt và một phần nước thải từ hoạt động dịch vụ trong phạm vi đô thị.
Lấy Mẫu Nước Thải Là Gì?

2. Tầm quan trọng của việc lấy mẫu nước thải đúng kỹ thuật

Trong lĩnh vực kiểm tra sinh hóa, mẫu nước thải phải có tính đại diện cao nhất cho toàn bộ dòng thải tại thời điểm khảo sát. Nếu thực hiện lấy mẫu nước thải đúng cách, dữ liệu thu được mới có giá trị để đánh giá hiệu suất vận hành của hệ thống xử lý nước thải. Ngược lại, nếu lấy mẫu sai kỹ thuật hoặc sai vị trí, kết quả phân tích sẽ hoàn toàn vô giá trị, gây lãng phí chi phí xét nghiệm.

Việc sai sót trong phương pháp lấy mẫu nước thải không chỉ làm lệch lạc kết quả kỹ thuật mà còn dẫn đến những rủi ro pháp lý nghiêm trọng. Theo Nghị định 45/2022/NĐ-CP và các cập nhật mới nhất năm 2024, các hành vi xả thải vượt quy chuẩn hoặc gian lận trong kết quả quan trắc có thể bị xử phạt hành chính từ hàng chục triệu đến hàng tỷ đồng, thậm chí là đình chỉ hoạt động kinh doanh.

Chính vì vậy, việc nắm vững nguyên tắc lấy mẫu nước thải là yêu cầu bắt buộc đối với cán bộ quản lý môi trường. Một mẫu nước sạch trên giấy tờ do lấy mẫu sai không giúp doanh nghiệp an toàn hơn, mà chỉ tạo ra sự chủ quan tai hại trước các đợt thanh tra đột xuất của cơ quan chức năng.

tam-quan-trong-cua-lay-mau-nuoc-thai-dung-cach

3. Nguyên tắc lấy mẫu nước thải đúng cách

Trước khi thực hành, cần hiểu rõ 5 nguyên tắc lấy mẫu nước thải nền tảng dưới đây:

  • Nguyên tắc đại diện: Mẫu phải phản ánh trung thực chất lượng của toàn bộ nguồn thải tại thời điểm lấy mẫu. Không lấy mẫu ở vị trí bị ảnh hưởng cục bộ, có xáo trộn bất thường hoặc nơi nước không lưu thông.
  • Nguyên tắc vô trùng: Dụng cụ và chai đựng mẫu phải được vệ sinh, tráng rửa đúng cách trước khi sử dụng. Đối với các chỉ tiêu vi sinh, yêu cầu bình đựng phải được tiệt trùng hoàn toàn.
  • Nguyên tắc bảo quản: Mỗi chỉ tiêu phân tích có yêu cầu bảo quản khác nhau về nhiệt độ, hóa chất và thời gian tối đa từ lúc lấy mẫu đến khi đưa vào phòng thí nghiệm. Không có một quy tắc chung cho tất cả các chỉ tiêu.
  • Nguyên tắc ghi chép đầy đủ: Mọi thông tin về thời điểm lấy mẫu, tọa độ vị trí, điều kiện thời tiết, đặc điểm dòng chảy, người lấy mẫu... đều phải được ghi vào biên bản và nhãn mẫu ngay tại hiện trường.
  • Nguyên tắc an toàn: Nước thải công nghiệp có thể chứa hóa chất độc hại, mầm bệnh, hoặc có mùi khí độc. Người lấy mẫu phải được trang bị đầy đủ bảo hộ lao động: găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ, giày chống trơn.

4. Các tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) về lấy mẫu nước thải bạn cần biết

Để đảm bảo tính pháp lý và kỹ thuật, việc lấy mẫu nước thải phải tuân thủ nghiêm ngặt hệ thống Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) và Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia (QCVN).

4.1. TCVN 6663-1 (ISO 5667-1)

Tiêu chuẩn này đưa ra các hướng dẫn chung về việc lập kế hoạch lấy mẫu. Chúng tôi nhấn mạnh rằng trước khi ra hiện trường, bạn cần xác định rõ mục đích lấy mẫu là để quản lý chất lượng định kỳ hay điều tra ô nhiễm đột xuất để có thiết kế phù hợp.

4.2. TCVN 6663-3 (ISO 5667-3)

Đây là tiêu chuẩn cực kỳ quan trọng quy định cách cách lấy mẫu nước xét nghiệm sau khi lấy xong phải được bảo quản như thế nào. Nó chi tiết hóa việc sử dụng hóa chất và nhiệt độ để đảm bảo các thành phần hóa học trong mẫu không bị biến đổi trước khi đưa về phòng Lab.

4.3. QCVN 40:2011/BTNMT

Quy chuẩn này là thước đo cuối cùng để so sánh kết quả phân tích. Việc lấy mẫu nước thải đúng cách nhằm mục tiêu kiểm soát các thông số trong QCVN 40, đảm bảo nước thải sau xử lý khi xả vào nguồn tiếp nhận không vượt quá ngưỡng cho phép.

5. Vị trí lấy mẫu nước thải

Vị trí lấy mẫu cần chọn nơi dòng chảy ổn định, nước trộn đều và không bị ảnh hưởng bởi yếu tố bên ngoài để đảm bảo mẫu có tính đại diện. Nước thải sinh hoạt thường được lấy tại hố ga cuối, cống thu gom tập trung hoặc điểm xả cuối của hệ thống xử lý. Trong khi nước thải công nghiệp được lấy tại đầu vào và đầu ra hệ thống xử lý, hố thu gom hoặc điểm xả ra nguồn tiếp nhận để đánh giá chất lượng và hiệu quả xử lý.

Lưu ý cần tránh lấy mẫu ở nơi nước tù đọng, có nhiều dầu mỡ/bọt, khu vực bị xáo trộn mạnh hoặc nơi các dòng nước chưa trộn đều.

vi-tri-lay-mau-nuoc-thai

6. Phương pháp lấy mẫu nước thải phổ biến

Có 3 phương pháp lấy mẫu nước thải chính, lựa chọn tùy vào đặc điểm dòng thải và mục đích phân tích:

  • Mẫu đơn: Lấy một lần tại một thời điểm và vị trí cụ thể. Phù hợp khi dòng thải ổn định, ít biến động, hoặc khi cần kiểm tra nhanh tại một thời điểm cụ thể. Ưu điểm là đơn giản, nhanh chóng; nhược điểm là không đại diện cho toàn bộ chu kỳ xả thải nếu nước thải biến động nhiều.
  • Mẫu tổ hợp theo thời gian: Gộp nhiều mẫu đơn được lấy vào các thời điểm khác nhau trong cùng một khoảng thời gian (thường 24 giờ hoặc theo ca sản xuất). Phù hợp khi tải lượng ô nhiễm biến động theo giờ. Đây là phương pháp được khuyến nghị cho hầu hết các cơ sở sản xuất.
  • Mẫu tổ hợp theo lưu lượng: Lấy mẫu theo tỷ lệ tương ứng với lưu lượng dòng thải tại từng thời điểm. Cho kết quả đại diện nhất nhưng cần thiết bị đo lưu lượng và hệ thống lấy mẫu tự động. Phù hợp với nhà máy có lưu lượng xả thải lớn và biến đổi nhiều.

7. Quy trình lấy mẫu nước thải đúng cách

Quy trình lấy mẫu nước thải đúng cách

Quy trình lấy mẫu nước thải gồm 5 bước quan trọng nhằm đảm bảo mẫu có tính đại diện, chính xác và đáng tin cậy:

7.1. Chuẩn bị dụng cụ và thiết bị

Chuẩn bị đúng loại chai chứa mẫu:

  • Chai nhựa HDPE: cho hóa lý, kim loại nặng.
  • Chai thủy tinh: cho dầu mỡ, hợp chất hữu cơ, vi sinh.
  • Chai vô trùng: dùng cho mẫu vi sinh.

Chuẩn bị dụng cụ lấy mẫu, hóa chất bảo quản, bảo hộ lao động và thiết bị đo nhanh hiện trường (pH, DO, nhiệt độ...).

7.2. Xác định vị trí và thời điểm lấy mẫu

Bạn cần chọn vị trí nơi nước thải có sự xáo trộn tốt nhất để đảm bảo tính đồng nhất.

  • Đối với quy trình lấy mẫu nước thải công nghiệp, điểm lý tưởng thường là hố ga cuối cùng trước khi xả ra môi trường hoặc sau các công đoạn xử lý cụ thể.
  • Tránh lấy mẫu ở những góc khuất, nước đọng hoặc nơi có quá nhiều rác thải nổi bề mặt không đại diện cho dòng chảy chính.

7.3. Tiến hành lấy mẫu

  • Tráng chai bằng nước mẫu 2–3 lần (trừ mẫu vi sinh).
  • Lấy mẫu ở giữa dòng chảy và giữa cột nước, tránh đáy và mặt nước.
  • Không tạo bọt khí khi rót mẫu.
  • Lấy đủ thể tích yêu cầu và thêm hóa chất bảo quản nếu cần.
  • Đậy kín nắp và kiểm tra độ kín.

7.4. Bảo quản và vận chuyển mẫu

Sau khi hoàn tất cách lấy mẫu nước thải, bạn phải đóng chặt nắp và niêm phong nếu cần thiết cho mục đích pháp lý.

  • Bảo quản mẫu ở khoảng 4°C.
  • Vận chuyển trong thùng lạnh, tránh ánh nắng trực tiếp.
  • Nhãn dán cần ghi rõ tên mẫu, địa điểm, thời gian lấy, người lấy và hóa chất bảo quản đã thêm vào.
  • Lập biên bản lấy mẫu có chữ ký xác nhận của các bên liên quan để đảm bảo tính minh bạch.

7.5. Ghi chép và bàn giao mẫu

  • Ghi đầy đủ thông tin trên nhãn mẫu: mã mẫu, thời gian, vị trí, người lấy mẫu...
  • Lập biên bản lấy mẫu và hồ sơ để đảm bảo tính pháp lý và truy xuất nguồn gốc.

8. Những lỗi thường gặp khi lấy mẫu nước thải

Dù quy trình không quá phức tạp, nhưng những lỗi sau đây vẫn xảy ra rất phổ biến trong thực tế, dẫn đến mẫu không đạt yêu cầu:

  • Không tráng chai trước khi lấy mẫu:
  • Lấy mẫu tại vị trí không đại diện
  • Bảo quản sai hoặc quá thời hạn
  • Nhãn mẫu thiếu thông tin
  • Không mặc bảo hộ đầy đủ
  • Không đo thông số tại hiện trường
  • Không đẩy hết khí ra khỏi bình
  • Quên hóa chất bảo quản

9. Các câu hỏi thường gặp (FAQ)

9.1. Lấy mẫu nước thải vào thời điểm nào là tốt nhất?

Thời điểm tốt nhất là khi nhà máy đang hoạt động ở công suất thiết kế hoặc giai đoạn có lưu lượng thải lớn nhất. Điều này giúp mẫu có tính đại diện cao nhất cho mức độ ô nhiễm thực tế.

9.2. Có được dùng chai nước suối cũ để đựng mẫu nước thải không?

Tuyệt đối không. Chai nước suối cũ có thể chứa các tạp chất hữu cơ hoặc vi khuẩn từ môi trường bên ngoài. Bạn nên sử dụng bình chứa chuyên dụng đã được làm sạch theo tiêu chuẩn để đảm bảo việc lấy mẫu nước thải đúng cách.

9.3. Chi phí phân tích mẫu nước thải hiện nay là bao nhiêu?

Chi phí phụ thuộc vào số lượng thông số bạn cần kiểm tra (pH, BOD, COD, TSS, Kim loại nặng...). Thông thường, một gói phân tích đầy đủ theo QCVN 40 có giá dao động từ vài triệu đồng. Liên hệ INDOBIO để được tư vấn các bộ dụng cụ test nước nhanh giúp tiết kiệm chi phí vận hành hàng ngày.

Việc lấy mẫu nước thải đúng cách là nền tảng của mọi hoạt động quản lý môi trường bền vững. Hãy để INDOBIO đồng hành cùng bạn với các giải pháp kiểm tra sinh hóa đơn giản, nhanh chóng và chính xác. Đừng để những sai sót nhỏ dẫn đến những hậu quả pháp lý lớn!

***************

Chúng tôi luôn sẵn sàng lắng nghe yêu cầu và thắc mắc của Qúy khách. Hãy liên hệ với chúng tôi qua cách kênh:

CÔNG TY TNHH VẬT TƯ SINH HÓA INDOBIO

tin tức liên quan

INDOBIO-SHOP | SIMPLE . FAST . SOLUTION
Zalo
INDOBIO-SHOP | SIMPLE . FAST . SOLUTION