Peracetic Acid (PAA) là chất khử trùng có tính oxy hóa mạnh, được ứng dụng trong sản xuất thực phẩm, đồ uống, xử lý nước và nhiều quy trình công nghiệp. Tuy nhiên, nồng độ PAA không phải càng cao càng tốt. Việc sử dụng nồng độ không phù hợp có thể ảnh hưởng đến hiệu quả khử trùng, chi phí hóa chất và an toàn vận hành. Vậy Peracetic Acid là gì, được ứng dụng như thế nào và làm sao lựa chọn giải pháp kiểm tra nồng độ phù hợp? Cùng INDOBIO tìm hiểu trong bài viết dưới đây.
Peracetic Acid, còn gọi là axit peracetic hoặc axit peroxyacetic, là hợp chất hữu cơ có công thức hóa học CH₃CO₃H. PAA có tính oxy hóa mạnh, có khả năng bất hoạt nhiều loại vi sinh vật như vi khuẩn, nấm men, nấm mốc và virus trong điều kiện sử dụng phù hợp.
Trong thực tế, Peracetic Acid thường được cung cấp dưới dạng dung dịch chứa PAA, Hydrogen Peroxide (H₂O₂), axit axetic và nước.
Một số đặc điểm của PAA gồm:
Nhờ những đặc tính này, PAA được sử dụng trong nhiều lĩnh vực có yêu cầu kiểm soát vi sinh vật.

PAA được sử dụng trong các quy trình vệ sinh, khử trùng thiết bị, bồn chứa, đường ống và hệ thống chiết rót. Trong sản xuất thực phẩm và đồ uống, việc sử dụng PAA cần tuân thủ yêu cầu về nồng độ, thời gian tiếp xúc và quy trình tráng rửa nếu có, nhằm đáp ứng yêu cầu vệ sinh và chất lượng sản xuất.
PAA có thể được sử dụng để khử trùng nước thải, hỗ trợ kiểm soát vi sinh vật trước khi xả thải hoặc tái sử dụng theo yêu cầu của hệ thống. Hiệu quả xử lý phụ thuộc vào nồng độ PAA, thời gian tiếp xúc và đặc điểm chất lượng nước.
Peracetic Acid được sử dụng trong một số quy trình khử khuẩn hoặc tiệt khuẩn dụng cụ y tế tương thích, theo hướng dẫn của nhà sản xuất và quy trình chuyên môn.
Trong các cơ sở sản xuất, PAA có thể được sử dụng để khử trùng bề mặt, thiết bị và hệ thống đường ống. Nồng độ sử dụng cần phù hợp với loại vật liệu, mức độ nhiễm bẩn và yêu cầu vệ sinh của từng quy trình.
Nồng độ PAA là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả khử trùng. Tuy nhiên, sử dụng PAA ở nồng độ càng cao không đồng nghĩa với hiệu quả vận hành càng tốt.
Khi nồng độ PAA quá thấp:
Khi nồng độ PAA quá cao:
Ngoài ra, PAA có thể bị phân hủy trong quá trình bảo quản và sử dụng, khiến nồng độ thực tế thay đổi so với ban đầu.
Vì vậy, kiểm tra nồng độ Peracetic Acid giúp nhân viên kỹ thuật theo dõi lượng hóa chất thực tế, phát hiện những trường hợp nồng độ không phù hợp và hỗ trợ điều chỉnh theo yêu cầu của từng quy trình.

Tùy theo mục đích sử dụng, khoảng nồng độ và yêu cầu kỹ thuật, có thể lựa chọn các phương pháp kiểm tra PAA khác nhau.
Que test PAA sử dụng phản ứng đổi màu để xác định khoảng nồng độ trong mẫu. Người dùng thực hiện thao tác theo hướng dẫn và đối chiếu màu phản ứng với thang chuẩn.
Ưu điểm:
Tuy nhiên, que test thường cho kết quả bán định lượng theo các mức màu, không thay thế phương pháp phân tích có độ chính xác cao khi quy trình yêu cầu.
Phương pháp chuẩn độ sử dụng thuốc thử và phản ứng hóa học để xác định nồng độ PAA.
Phương pháp này có thể phù hợp với nhu cầu phân tích định lượng, nhưng đòi hỏi thao tác đúng kỹ thuật và kiểm soát các chất gây nhiễu, đặc biệt khi mẫu chứa đồng thời PAA và Hydrogen Peroxide.
Một số hệ thống sử dụng thiết bị hoặc cảm biến chuyên dụng để theo dõi nồng độ PAA.
Phương pháp này phù hợp với các quy trình cần kiểm tra thường xuyên hoặc giám sát liên tục, tùy thuộc vào khả năng tương thích của thiết bị với mẫu và điều kiện vận hành.
Đối với nhu cầu kiểm tra nhanh nồng độ PAA tại hiện trường, INDOBIO cung cấp các dòng que test Johnson (Anh), hỗ trợ theo dõi hóa chất trong các quy trình khử trùng và vệ sinh thiết bị.
Các dòng que test sử dụng phương pháp so màu, thao tác đơn giản và không cần máy đo phức tạp. Tùy vào mục đích kiểm tra và khoảng nồng độ dự kiến, người dùng có thể lựa chọn thang đo phù hợp.
So sánh các dòng que test Peracetic Acid Johnson
Sản phẩm | Dải đo | Nhu cầu kiểm tra phù hợp |
| Johnson 167.5C | 0–50 ppm | Theo dõi PAA nồng độ thấp, chẳng hạn lượng hóa chất còn lại sau tráng rửa thiết bị. Có bước nhảy màu tối thiểu khá nhạy từ 5 ppm |
| Johnson 270.1 | 0–160 ppm | Đây là khoảng đo phù hợp để kiểm tra nước rửa rau củ quả hoặc nước khử trùng bể bơi/nước thải khi sử dụng PAA ở mức nhẹ |
| Johnson 168.5C | 0–500 ppm | Thang trung bình để giám sát nồng độ dung dịch diệt khuẩn đang chạy trong dây chuyền nhà máy |
| Johnson 228.1 | 0–2000 ppm | Thang đo rất cao, chuyên dùng để sàng lọc nhanh các mức đậm đặc ngay sau khi pha chế từ dung dịch gốc hoặc trước khi châm vào hệ thống |
Lưu ý khi lựa chọn: Không phải que test có dải đo rộng nhất luôn là lựa chọn phù hợp nhất. Cần xác định nồng độ PAA dự kiến, đối chiếu các mức màu và yêu cầu kiểm soát của quy trình trước khi lựa chọn sản phẩm.
Các khoảng đo trên thể hiện khả năng kiểm tra của dụng cụ, không phải nồng độ khử trùng khuyến nghị cho từng ứng dụng.
Peracetic Acid là chất khử trùng được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực nhờ khả năng oxy hóa và kiểm soát vi sinh vật. Tuy nhiên, hiệu quả sử dụng phụ thuộc vào nồng độ, thời gian tiếp xúc và điều kiện vận hành.
Việc lựa chọn phương pháp kiểm tra và thang đo phù hợp giúp doanh nghiệp chủ động theo dõi nồng độ PAA, hạn chế lãng phí hóa chất và hỗ trợ duy trì hiệu quả khử trùng.
Bạn đang cần kiểm tra nồng độ Peracetic Acid nhưng chưa xác định được thang đo phù hợp?
Liên hệ INDOBIO để được tư vấn giải pháp kiểm tra theo mục đích sử dụng, loại mẫu và khoảng nồng độ cần đo.
***************

Chúng tôi luôn sẵn sàng lắng nghe yêu cầu và thắc mắc của Qúy khách. Hãy liên hệ với chúng tôi qua cách kênh:

Đơn giản hóa việc kiểm soát chất lượng thực phẩm và môi trường
© 2026 INDOBIO. All rights reserved