Email:

cskh@indobio.vn

Hotline:

0908 589 285
Loading...
Loading...
Menu
Loading...
Loading...
Loading...

TSS và MLSS: Sự khác biệt khi sử dụng trong xử lý nước thải sinh học

ngày:

19/05/2025

  lượt xem:

3126

TSS và MLSS: Sự khác biệt khi sử dụng trong xử lý nước thải sinh học

Trong kỹ thuật xử lý nước thải, TSS và MLSS là hai thông số cơ bản, đóng vai trò thiết yếu trong việc đánh giá hiệu quả xử lý và điều chỉnh quá trình vận hành. Mặc dù đều liên quan đến hàm lượng chất rắn không hòa tan trong nước, nhưng mỗi chỉ số lại phản ánh những khía cạnh hoàn toàn khác nhau của hệ thống. Cùng Indobio tìm hiểu về sự khác biệt và mối liên hệ giữa TSS và MLSS trong bài viết này.

TSS và MLSS: Sự khác biệt khi sử dụng trong xử lý nước thải sinh học

TSS – Tổng chất rắn lơ lửng 

TSS là tổng khối lượng các hạt rắn không tan trong nước có thể giữ lại trên màng lọc có kích thước 0.45 µm. Thành phần chính có thể bao gồm: chất hữu cơ chưa phân hủy, chất vô cơ, vi khuẩn, mảnh vụn thực vật, cặn keo tụ, xác bùn chết…
Công thức tính lượng chất rắn lơ lửng: 
Tổng chất rắn lơ lửng (TSS) = Tổng chất rắn (TS) – Tổng chất rắn hòa tan (TDS)

Ý nghĩa

TSS là chỉ số quan trọng trong việc đánh giá chất lượng nước, phản ánh hàm lượng chất rắn không hòa tan đang lơ lửng trong mẫu nước. Giá trị TSS cao cho thấy mức độ ô nhiễm hữu cơ hoặc vô cơ lớn, dễ gây cản trở quá trình lắng, làm tăng độ đục và ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý tiếp theo. Trong nước sau xử lý, TSS còn là tiêu chí giám sát đầu ra, giúp đánh giá hiệu suất hệ thống lắng hoặc lọc, đồng thời đảm bảo tuân thủ quy chuẩn xả thải ra môi trường.

MLSS – Tổng chất rắn lơ lửng trong bể hiếu khí (Mixed Liquor Suspended Solids)

MLSS là viết tắt của Mixed Liquor Suspended Solids - Tổng lượng chất rắn lơ lửng trong hỗn hợp bùn và nước tại bể aerotank – nơi diễn ra quá trình xử lý sinh học hiếu khí.
Thành phần MLSS bao gồm:

  • Vi sinh vật sống (chủ yếu là vi khuẩn dị dưỡng)
  • Xác vi sinh vật chết
  • Chất hữu cơ chưa phân hủy
  • Hạt vô cơ mịn (bụi, cát)
  • Mảnh vụn keo tụ còn sót lại

Chỉ số này phản ánh lượng bùn hoạt tính trong bể – yếu tố then chốt quyết định hiệu quả phân hủy chất hữu cơ, xử lý BOD, COD trong nước thải.

Ý nghĩa của chỉ số MLSS

MLSS có ý nghĩa quan trọng trong việc kiểm soát hiệu quả xử lý sinh học vì nó phản ánh lượng sinh khối vi sinh trong bể. Giá trị MLSS phù hợp giúp duy trì tỷ lệ F/M tối ưu, ổn định tuổi bùn, cân bằng nhu cầu oxy và đảm bảo khả năng lắng tốt trong bể lắng thứ cấp. Thông qua MLSS, người vận hành có thể điều chỉnh lượng bùn xả, lưu lượng tuần hoàn và hệ thống sục khí để tối ưu hóa hiệu suất xử lý nước thải.

Sự khác biệt giữa TSS và MLSS

Sự khác biệt giữa TSS và MLSS

TSS và MLSS đều là các chỉ số đo lường chất rắn không hòa tan trong nước, nhưng khác nhau về phạm vi và mục đích sử dụng. 

Vị trí lấy mẫu

  • TSS: Có thể đo ở bất kỳ điểm nào trong hệ thống nước – từ nước thô đầu vào, nước sau xử lý đến nước mặt tự nhiên.
  • MLSS: Chỉ đo tại bể aerotank (bể sinh học hiếu khí), nơi diễn ra quá trình phân hủy chất hữu cơ bằng vi sinh.

Thành phần chất rắn

  • TSS: Bao gồm tất cả chất rắn lơ lửng: đất, cát, bùn, xác vi sinh, vi sinh vật, mảnh vụn hữu cơ và vô cơ.
  • MLSS: Gồm chủ yếu là vi sinh vật sống, xác vi sinh vật và cặn hữu cơ 

Mục đích sử dụng

  • TSS: Dùng để đánh giá mức độ ô nhiễm hoặc hiệu quả xử lý nước thải 
  • MLSS: Dùng để kiểm soát vận hành bể sinh học: điều chỉnh tỷ lệ F/M, lượng oxy cung cấp, tuổi bùn và lượng bùn xả.

Ý nghĩa vận hành

  • TSS: Cho biết hiệu quả lắng và khả năng loại bỏ chất rắn trong hệ thống xử lý.
  • MLSS: Phản ánh khả năng xử lý sinh học của hệ thống 

Kiểm soát TSS và MLSS tại hiện trường

Để đảm bảo quá trình xử lý nước thải vận hành hiệu quả và ổn định, việc giám sát các chỉ số TSS và MLSS tại hiện trường là điều thiết yếu. Dưới đây là hai thiết bị đo chuyên dụng được sử dụng phổ biến:

Máy đo TSS Hach LXV322.99.00002

Máy đo TSS Hach LXV322.99.00002

Máy đo TSS Hach LXV322.99.00002 chuyên dụng để đo độ đục (0.001–9999 FNU), TSS (0.001–400 g/L) và mức bùn trong nước. Với thiết kế nhỏ gọn, chắc chắn và khả năng chống nước tốt, máy đo TSS Hach lý tưởng cho các ứng dụng kiểm tra chất lượng nước tại hiện trường – từ nhà máy xử lý nước thải đến môi trường tự nhiên.

Máy đo nồng độ bùn MLSS KRK SS-10F

Máy đo nồng độ bùn MLSS KRK SS-10F

Máy đo KRK SS-10Z là thiết bị chuyên dùng để đo nồng độ chất rắn lơ lửng trong bùn hoạt tính (MLSS) trong các hệ thống xử lý nước thải 0-20.000 ppm. Máy được thiết kế gọn nhẹ, dễ sử dụng và thích hợp cho nhiều loại bùn trong các hệ thống xử lý nước thải sinh học.

KẾT LUẬN

TSS và MLSS là hai thông số giống nhau về bản chất vật lý (cùng là chất rắn lơ lửng) nhưng hoàn toàn khác nhau về mục đích và phạm vi ứng dụng. Việc phân biệt rõ ràng, lấy mẫu đúng kỹ thuật, và hiểu đúng ý nghĩa vận hành của hai chỉ tiêu này sẽ giúp:

  • Tối ưu hóa hiệu suất xử lý sinh học.
  • Đảm bảo tuân thủ quy định môi trường
  • Hỗ trợ thiết kế và mở rộng hệ thống xử lý nước trong tương lai.
     

***************

Chúng tôi luôn sẵn sàng lắng nghe yêu cầu và thắc mắc của Qúy khách. Hãy liên hệ với chúng tôi qua cách kênh:

CÔNG TY TNHH VẬT TƯ SINH HÓA INDOBIO

tin tức liên quan

INDOBIO-SHOP | KINGTEST-SHOP
Zalo
INDOBIO-SHOP | KINGTEST-SHOP