Sắt (Fe) là một trong những kim loại phổ biến nhất trong vỏ trái đất và cũng là tác nhân gây ô nhiễm nước thải công nghiệp hàng đầu tại Việt Nam và trên thế giới. Nước thải chứa sắt phát sinh từ nhiều ngành sản xuất và nếu không được xử lý đúng quy chuẩn trước khi xả thải, sẽ gây tác động tiêu cực nghiêm trọng đến môi trường nước mặt, nước ngầm và hệ sinh thái thủy sinh.
Bài viết này INDOBIO sẽ cung cấp tổng quan chuyên sâu về nước bị nhiễm sắt trong nước thải, các phương pháp xử lý hiện đại, quy trình công nghệ điển hình và các quy chuẩn kỹ thuật bắt buộc áp dụng tại Việt Nam.

Sắt tồn tại trong nước thải ở ba dạng chính, quyết định trực tiếp đến lựa chọn công nghệ xử lý:
Nước bị nhiễm sắt có thể trong suốt lúc mới bơm, nhưng sẽ chuyển sang màu vàng nhạt hoặc nâu đỏ sau khi tiếp xúc với không khí. Sau một thời gian lắng, cặn gỉ sắt màu nâu đỏ xuất hiện ở quần áo, đáy xô, bể chứa hoặc các thiết bị chứa và tiếp xúc với nước.
Nước nhiễm sắt thường có mùi tanh kim loại, đặc biệt rõ khi nước mới bơm lên. Khi uống trực tiếp có thể cảm nhận vị kim loại hoặc hơi chát. Đồ uống như trà, cà phê pha bằng nguồn nước này cũng dễ đổi màu và có hương vị khác thường.
Bồn rửa, lavabo hoặc bồn tắm sẽ xuất hiện các vết ố vàng khó làm sạch. Trong một số trường hợp, trên mặt nước còn xuất hiện lớp váng màu cam hoặc nâu đen do vi khuẩn sắt phát triển.
Các quy chuẩn giới hạn sắt trong nước hiện hành:
• QCVN 01-1:2018/BYT (nước ăn uống sinh hoạt): Fe ≤ 0,3 mg/L – bắt buộc theo Bộ Y tế
• QCVN 02:2009/BYT (nước sinh hoạt nông thôn): Fe ≤ 0,5 mg/L – bắt buộc
• QCVN 40:2011/BTNMT – Cột A (nước thải CN xả vào nguồn cấp nước): Fe ≤ 1,0 mg/L
• QCVN 40:2011/BTNMT – Cột B (nước thải CN xả vào nguồn khác): Fe ≤ 5,0 mg/L
• WHO Guidelines 2022 (khuyến nghị quốc tế): Fe ≤ 0,3 mg/L
• EU Directive 2020/2184 (Châu Âu, hiệu lực từ 2023): Fe ≤ 0,2 mg/L

Sử dụng nước nhiễm sắt trong thời gian dài có thể làm tăng lượng sắt tích tụ trong cơ thể, ảnh hưởng đến gan và các cơ quan khác. Đối với người mắc bệnh rối loạn chuyển hóa sắt như huyết sắc tố di truyền, nguy cơ tác động xấu đến sức khỏe sẽ càng cao.
Ngoài ra, sự phát triển của vi khuẩn sắt trong hệ thống cấp nước có thể tạo điều kiện cho các vi sinh vật có hại sinh sôi, làm giảm chất lượng nguồn nước.
Nước bị nhiễm sắt thường gây ố vàng quần áo, đặc biệt là vải trắng, đồng thời tạo các vết bám khó làm sạch trên thiết bị vệ sinh và đồ dùng gia đình.
Cặn sắt tích tụ trong đường ống, máy giặt và bình nước nóng còn làm giảm hiệu suất hoạt động, tăng chi phí bảo trì và rút ngắn tuổi thọ thiết bị.
Bước 1: Lấy một chai thủy tinh hoặc cốc trắng trong suốt, bơm nước trực tiếp vào và đậy nắp kín ngay.
Bước 2: Để cốc nước ngoài sáng khoảng 15–30 phút, quan sát màu sắc. Nếu nước chuyển vàng nhạt đến nâu cam – có khả năng cao nhiễm sắt.
Bước 3: Quan sát cặn đáy sau 1–2 giờ. Cặn nâu đỏ xác nhận có sắt kết tủa.
Lưu ý: Phương pháp này chỉ phù hợp để nhận biết sơ bộ, khó phát hiện khi nồng độ sắt thấp.
Que thử sắt giúp xác định nhanh sự hiện diện của sắt trong nước và ước lượng nồng độ. Chỉ cần nhúng que vào mẫu nước, chờ theo hướng dẫn rồi đối chiếu với bảng màu đi kèm để đọc kết quả.
Phương pháp này có chi phí thấp, dễ thực hiện và phù hợp cho nhu cầu kiểm tra tại hộ gia đình.
Tham khảo que test nhanh sắt: Johnson 248.1, Johnson 274.1, Merck 110004
Máy đo chuyên dụng cho kết quả chính xác hơn nhờ phương pháp phân tích quang học. Thiết bị thường được sử dụng bởi đơn vị kỹ thuật, cơ sở cấp nước hoặc doanh nghiệp cần theo dõi chất lượng nước định kỳ.
Thương hiệu phổ biến: Hanna HI97101(đa chỉ tiêu), Milwaukee MW408, Hanna HI721
Đây là phương pháp cho kết quả chính xác và đáng tin cậy nhất. Mẫu nước được phân tích trong phòng thí nghiệm để xác định chính xác hàm lượng sắt cũng như các chỉ tiêu chất lượng nước khác.
Khi lấy mẫu, nên xả nước vài phút trước khi thu mẫu, sử dụng chai sạch và gửi đến đơn vị xét nghiệm trong thời gian sớm nhất để đảm bảo độ chính xác của kết quả.
Đây là giải pháp đơn giản cho nước giếng khoan nhiễm sắt nhẹ. Nước được chứa trong bể hở để tiếp xúc với không khí, giúp sắt hòa tan oxy hóa và lắng xuống đáy dưới dạng cặn nâu đỏ. Sau đó, phần nước phía trên có thể được lọc thô trước khi sử dụng.
Tuy nhiên, phương pháp này chỉ giúp giảm hàm lượng sắt, không đảm bảo chất lượng nước ăn uống và cần vệ sinh bể lắng định kỳ.
Đây là giải pháp hiệu quả và được áp dụng phổ biến cho hộ gia đình. Các vật liệu như DMI-65, Birm hoặc Greensand có khả năng loại bỏ sắt và mangan với hiệu suất cao, đồng thời hạn chế tình trạng đóng cặn trong đường ống và thiết bị.
Hệ thống thường được lắp dưới dạng cột lọc áp lực, vận hành tự động và dễ bảo trì.
Trong các hệ thống cấp nước tập trung hoặc quy mô công nghiệp, chlorine, kali permanganat (KMnO₄) hoặc vôi thường được sử dụng để oxy hóa và kết tủa sắt trước khi tách bỏ.
Do yêu cầu về thiết bị định lượng và kỹ thuật vận hành, phương pháp này thường không phù hợp với hộ gia đình riêng lẻ.
Không có giải pháp nào phù hợp cho mọi trường hợp. Việc phân tích nguồn nước đầu vào (nồng độ Fe, pH, Mn, độ cứng, vi sinh) là bước bắt buộc trước khi quyết định đầu tư hệ thống xử lý.
***************

Chúng tôi luôn sẵn sàng lắng nghe yêu cầu và thắc mắc của Qúy khách. Hãy liên hệ với chúng tôi qua cách kênh:

Đơn giản hóa việc kiểm soát chất lượng thực phẩm và môi trường
Đăng ký Email từ Shop để nhận những thông tin mới nhất từ chúng tôi !