Email:

cskh@indobio.vn

Hotline:

0908 589 285
Loading...
Loading...
Menu
Loading...
Loading...
Loading...

DƯ LƯỢNG KHÁNG SINH TRONG THỦY SẢN: NGUYÊN NHÂN, TÁC HẠI VÀ QUY ĐỊNH HIỆN HÀNH

ngày:

13/09/2026

  lượt xem:

6

Trong nuôi trồng thủy sản, kháng sinh có thể được sử dụng để điều trị một số bệnh do vi khuẩn. Tuy nhiên, việc sử dụng không đúng loại thuốc, sai liều lượng hoặc không tuân thủ thời gian ngừng sử dụng trước thu hoạch có thể làm phát sinh dư lượng kháng sinh trong thủy sản.

Cùng INDOBIO tìm hiểu những thông tin quan trọng về dư lượng kháng sinh trong thủy sản mà người nuôi trồng cần biết trong bài viết này.

1. Dư lượng kháng sinh trong thủy sản là gì?

Dư lượng kháng sinh trong thủy sản là phần thuốc kháng sinh còn tồn tại trong cơ, gan, thận hoặc các mô khác của tôm, cá,… do cơ thể chưa kịp đào thải hết lượng thuốc đã sử dụng trong quá trình phòng và trị bệnh. Kháng sinh vốn là công cụ cần thiết để điều trị các bệnh do vi khuẩn gây ra trên thủy sản, nhưng nếu không tuân thủ đúng thời gian ngừng thuốc trước khi thu hoạch, phần tồn dư này sẽ vượt quá mức cho phép và khiến sản phẩm không đáp ứng được yêu cầu an toàn thực phẩm của thị trường tiêu thụ.

Cần lưu ý 2 khái niệm:

  • Có dư lượng: hoạt chất vẫn tồn tại ở một mức có thể phát hiện.
  • Dư lượng vượt mức -MRL: mức dư lượng vượt giới hạn tối đa cho phép

Không phải mọi trường hợp phát hiện dư lượng đều đồng nghĩa với việc sản phẩm không được phép lưu thông. Việc đánh giá phải dựa trên hoạt chất, loại sản phẩm và mức giới hạn tương ứng trong quy định áp dụng.

2. Nguyên nhân thủy sản tồn dư kháng sinh

2.1. Sử dụng kháng sinh không đúng chỉ định

Tự ý sử dụng kháng sinh, chọn sai hoạt chất hoặc điều trị không phù hợp có thể làm tăng nguy cơ tồn dư trong thủy sản và góp phần thúc đẩy tình trạng kháng kháng sinh.

2.2. Không tuân thủ thời gian ngừng thuốc trước thu hoạch

Sau khi sử dụng thuốc, vật nuôi cần thời gian để đào thải hoạt chất. Thu hoạch quá sớm khi chưa hết thời gian ngừng thuốc có thể khiến dư lượng chưa giảm xuống mức cho phép.

2.3. Sử dụng thuốc sai liều

Dùng thuốc quá liều hoặc kéo dài thời gian điều trị không đúng hướng dẫn có thể làm tăng lượng hoạt chất tồn lưu trong thủy sản, đồng thời làm gia tăng nguy cơ kháng thuốc.

2.4. Sử dụng thuốc không phù hợp

Thuốc không rõ nguồn gốc, không nằm trong danh mục được phép sử dụng hoặc sử dụng không đúng đối tượng nuôi đều có thể làm tăng rủi ro về dư lượng và an toàn thực phẩm.

3. Dư lượng kháng sinh trong thủy sản gây tác hại gì?

3.1. Nguy cơ đối với sức khỏe người tiêu dùng

Việc kiểm soát dư lượng thuốc kháng sinh trong thực phẩm nhằm hạn chế nguy cơ phơi nhiễm quá mức với các hoạt chất có khả năng gây ảnh hưởng đến sức khỏe.

Tác động cụ thể phụ thuộc vào từng hoạt chất, mức phơi nhiễm và thời gian tiếp xúc. Một số vấn đề được quan tâm gồm phản ứng quá mẫn ở người nhạy cảm và các tác động liên quan đến hệ vi sinh đường ruột.

3.2. Gia tăng nguy cơ kháng kháng sinh

WHO cho biết việc sử dụng kháng sinh trong động vật sản xuất thực phẩm góp phần tạo điều kiện cho vi khuẩn kháng thuốc phát triển. Vi khuẩn kháng thuốc có thể lan truyền thông qua thực phẩm, tiếp xúc trực tiếp hoặc môi trường.

Đối với nuôi trồng thủy sản, nguy cơ này càng cần được chú ý do hoạt động nuôi gắn trực tiếp với môi trường nước. WOAH cũng nhấn mạnh rằng việc sử dụng kháng sinh không hợp lý trong nuôi trồng thủy sản có thể thúc đẩy sự xuất hiện và lan rộng của vi khuẩn kháng thuốc trong hệ sinh thái nước.

3.3. Ảnh hưởng đến đầu ra của sản phẩm thủy sản

Đối với doanh nghiệp thu mua và chế biến, một lô nguyên liệu không đáp ứng yêu cầu dư lượng có thể dẫn tới:

  • Không đạt yêu cầu tiếp nhận nguyên liệu.
  • Phải xác minh và truy xuất vùng nuôi.
  • Tăng chi phí kiểm nghiệm và xử lý.
  • Rủi ro bị từ chối khi xuất khẩu nếu không đáp ứng yêu cầu của thị trường nhập khẩu.

Vì vậy, kiểm soát dư lượng không nên chỉ thực hiện ở khâu thành phẩm mà cần được đưa vào hệ thống kiểm soát từ vùng nuôi đến chế biến.

4. Quy định dư lượng kháng sinh trong thủy sản hiện nay

Thông tư 31/2015/TT-BNNPTNT do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn quy định về giám sát dư lượng các chất độc hại trong động vật và sản phẩm động vật thủy sản nuôi.

Đối tượng áp dụng bao gồm cơ sở nuôi thủy sản, cơ sở thu mua, sơ chế, chế biến thủy sản nuôi cùng các cơ quan kiểm tra, giám sát và cơ sở kiểm nghiệm tham gia chương trình. 

Riêng với thủy sản nuôi để xuất khẩu, doanh nghiệp không chỉ tuân thủ quy định trong nước mà còn phải đáp ứng yêu cầu giám sát dư lượng của nước nhập khẩu hoặc các điều ước quốc tế mà Việt Nam đã ký kết, tham gia.

  • EU: kiểm soát chặt dư lượng kháng sinh và quy định MRL riêng cho từng hoạt chất. 
  • Hoa Kỳ: FDA thiết lập mức giới hạn dư lượng tối đa cho phép (MRLs) riêng đối với từng loại hóa chất, kháng sinh trong thủy sản nhập khẩu.
  • Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc: đều có danh mục kháng sinh cấm/hạn chế và ngưỡng kiểm tra riêng.

5. Làm thế nào để kiểm soát dư lượng kháng sinh trong thủy sản?

Kiểm soát hiệu quả nên được triển khai theo nhiều lớp thay vì chỉ chờ đến khâu thành phẩm.

5.1 Tại vùng nuôi

Cần quản lý hồ sơ sử dụng thuốc, bao gồm tên thuốc, hoạt chất, liều dùng, thời điểm sử dụng và thời gian ngừng thuốc trước thu hoạch.

Đồng thời, ưu tiên phòng bệnh bằng quản lý môi trường, con giống, thức ăn và điều kiện nuôi để giảm nhu cầu sử dụng kháng sinh.

5.2 Trước khi thu hoạch

Doanh nghiệp hoặc cơ sở thu mua có thể xây dựng kế hoạch lấy mẫu theo rủi ro và kiểm tra các chỉ tiêu có liên quan đến lịch sử sử dụng thuốc, vùng nuôi và yêu cầu của khách hàng.

5.3 Tại cơ sở thu mua và chế biến

Việc kiểm soát nguyên liệu đầu vào giúp phát hiện rủi ro sớm hơn trước khi nguyên liệu đi sâu vào dây chuyền sản xuất.

Đối với những chỉ tiêu cần xác nhận ở mức thấp, doanh nghiệp nên sử dụng phương pháp kiểm nghiệm phù hợp tại phòng thí nghiệm. Với nhu cầu sàng lọc nhanh tại cơ sở, có thể cân nhắc các bộ test nhanh chuyên biệt trước khi chuyển mẫu nghi ngờ sang phương pháp xác nhận.

Cần lưu ý rằng test nhanh có vai trò sàng lọc hoặc đánh giá sơ bộ, không nên mặc định kết quả sàng lọc là kết quả kiểm nghiệm xác nhận cuối cùng.

6. Câu hỏi thường gặp về dư lượng kháng sinh trong thủy sản

Q: Dư lượng kháng sinh vượt mức trong thủy sản có phải là vi phạm?

Không. Cần phân biệt giữa việc phát hiện dư lượng và dư lượng vượt MRL. Việc đánh giá phải căn cứ vào hoạt chất, loại thực phẩm và mức giới hạn áp dụng.

Q: Thời gian ngừng thuốc có ý nghĩa gì?

Đây là khoảng thời gian cần thiết sau khi sử dụng thuốc trước khi thu hoạch để lượng tồn dư giảm xuống mức phù hợp với quy định. Không tuân thủ thời gian này có thể làm tăng nguy cơ vượt giới hạn cho phép.

Q: Doanh nghiệp xuất khẩu cần kiểm tra theo quy định nào?

Ngoài quy định của Việt Nam, doanh nghiệp cần xem xét yêu cầu của thị trường nhập khẩu, khách hàng và tiêu chuẩn áp dụng cho từng sản phẩm. Đây là điểm đặc biệt quan trọng với các lô hàng xuất khẩu.

7. Kết luận

Dư lượng kháng sinh trong thủy sản là vấn đề cần được kiểm soát xuyên suốt từ vùng nuôi đến thu mua, chế biến và xuất khẩu. Nguyên nhân không chỉ đến từ việc sử dụng kháng sinh mà còn liên quan đến liều dùng, thời gian ngừng thuốc, nguồn thuốc và khả năng kiểm soát hồ sơ tại vùng nuôi.

Tại Việt Nam, doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý Thông tư 31/2015/TT-BNNPTNT về giám sát dư lượng chất kháng sinh độc hại

Chủ động kiểm tra và quản lý dư lượng từ sớm giúp doanh nghiệp giảm rủi ro đối với an toàn thực phẩm, kiểm soát chất lượng nguyên liệu và đáp ứng tốt hơn các yêu cầu của khách hàng cũng như thị trường xuất khẩu.

***************

Chúng tôi luôn sẵn sàng lắng nghe yêu cầu và thắc mắc của Qúy khách. Hãy liên hệ với chúng tôi qua cách kênh:

CÔNG TY TNHH VẬT TƯ SINH HÓA INDOBIO

INDOBIO-SHOP | SIMPLE . FAST . SOLUTION

0908 589 285      |      

INDOBIO-SHOP | SIMPLE . FAST . SOLUTION

Zalo      |      

INDOBIO-SHOP | SIMPLE . FAST . SOLUTION

0908 589 285

INDOBIO-SHOP | SIMPLE . FAST . SOLUTION

Zalo

Đơn giản hóa việc kiểm soát chất lượng thực phẩm và môi trường

tin tức liên quan

INDOBIO-SHOP | SIMPLE . FAST . SOLUTION
Zalo
INDOBIO-SHOP | SIMPLE . FAST . SOLUTION