Hydrogen Peroxide (H2O2) hay còn gọi là oxy già, là một hợp chất có tính oxy hóa mạnh, được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước, khử trùng, tẩy trắng, sản xuất công nghiệp và một số ứng dụng trong ngành thực phẩm. Tùy vào mục đích sử dụng, Hydrogen Peroxide có thể được cung cấp ở nhiều nồng độ và cấp chất lượng khác nhau. Vậy Hydrogen Peroxide là gì, ứng dụng, nồng độ và làm thế nào để kiểm tra H2O2? Cùng INDOBIO tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

Hydrogen Peroxide (H2O2) là một hợp chất hóa học gồm hydro và oxy. Ở dạng tinh khiết, H2O2 là chất lỏng không màu và có tính oxy hóa mạnh. Trong thực tế, Hydrogen Peroxide thường được sử dụng dưới dạng dung dịch H2O2 pha trong nước với nhiều nồng độ khác nhau. H2O2 không bền và có thể phân hủy tạo thành nước (H2O) và oxy (O2). Tốc độ phân hủy phụ thuộc vào các điều kiện như nhiệt độ, ánh sáng, tạp chất và chất xúc tác.
Chính khả năng oxy hóa này giúp Hydrogen Peroxide được ứng dụng trong nhiều quy trình cần khử trùng, oxy hóa hoặc tẩy trắng.
Tên gọi thường gặp:
Một số đặc điểm quan trọng của H2O2 gồm:
H2O2 được sử dụng phổ biến trong:
Peroxide là chất diệt khuẩn, nấm mốc và virus hiệu quả, thường được sử dụng phổ biến trong môi trường nước để kiểm soát vi sinh vật gây hại.
Với khả năng oxy hóa mạnh, peroxide có thể rửa sạch các vết bẩn bám trên giấy và vải, phục vụ hiểu quả trong ngành dệt may và sản xuất giấy
Do có tính oxy hóa mạnh nên Hydrogen Peroxide được sử dụng làm chất tẩy trắng trong một số loại thực phẩm như bột mì, dầu ăn, lòng trắng trứng,…Nó cũng được phép sử dụng như một chất kháng khuẩn trong thực phẩm, ví dụ như sữa, và như một chất khử trùng cho vật liệu đóng gói thực phẩm.
H2O2 có thể sử dụng trong các quy trình vệ sinh, xử lý bề mặt và thiết bị để kháng khuẩn và khử trùng.
Dung dịch Hydrogen Peroxide xuất hiện trong cơ thể ở nồng độ thấp (<3%) thường không gây ra ngộ độc nghiêm trọng nhưng có thể gây nôn, kích ứng nhẹ niêm mạc và bỏng ở miệng, họng, thực quản và dạ dày. Trường hợp uống nồng độ cao hơn, có thể gây ra di chứng nguy hiểm hơn như bỏng niêm mạc và niêm mạc ruột.

Có sự khác biệt rất lớn giữa Hydrogen sử dụng trong ngành công nghiệp hóa chất và ngành công nghiệp thực phẩm, ngay cả khi nó ở cùng nồng độ.
| Tiêu chí | Trong thực phẩm | Trong công nghiệp |
| Mục đích sử dụng | Một số ứng dụng trong chế biến, xử lý thực phẩm, vệ sinh thiết bị hoặc khử trùng bao bì | Xử lý nước, tẩy trắng, sản xuất hóa chất, giấy, dệt may và nhiều quy trình công nghiệp khác |
| Cấp chất lượng | Phải đáp ứng yêu cầu phù hợp với mục đích sử dụng trong ngành thực phẩm | Phù hợp với yêu cầu của từng ứng dụng công nghiệp |
| Tạp chất | Loại tinh khiết cao, không chứa phụ gia và kim loại nặng hay chất ổn định | Có thể có tạp chất |
| Nồng độ | Có nhiều mức khác nhau tùy ứng dụng; chủ yếu dùng ở nồng độ thấp hoặc pha loãng (3-35%) | Có nhiều mức nồng độ tùy quy trình và yêu cầu sử dụng, đôi khi lên đến 90% |
| Yêu cầu an toàn | Phải tuân thủ quy định và hướng dẫn sử dụng tương ứng với ứng dụng thực phẩm | Tuân thủ yêu cầu an toàn hóa chất và quy trình công nghiệp |
| Có thể thay thế cho nhau? | Không thể thay thế bằng H2O2 công nghiệp | Không mặc định và có thể sử dụng H2O2 thực phẩm cho công nghiệp |
Peroxide ngày càng được sử dụng rộng rãi cho các ứng dụng khác nhau, và việc kiểm soát chúng cũng cần được chú trọng. Một số dụng cụ test nhanh peroxide mà bạn có thể tham khảo:
Que test phù hợp với nhu cầu kiểm tra nhanh và theo dõi định kỳ. Người dùng chỉ cần nhúng que vào mẫu, chờ thời gian phản ứng và đối chiếu với thang màu.
Phương pháp này thuận tiện khi cần kiểm tra nhiều vị trí hoặc cần kết quả nhanh mà không muốn sử dụng thiết bị.
Bộ test thường sử dụng thuốc thử kết hợp với dụng cụ lấy mẫu và bảng màu hoặc phương pháp đọc kết quả tương ứng.
Đây là lựa chọn phù hợp khi cần kiểm tra định lượng tại hiện trường và muốn có thao tác kiểm tra cụ thể hơn so với que thử.
Máy đo phù hợp với nhu cầu kiểm tra thường xuyên, cần kết quả được đọc bằng thiết bị và hạn chế sự phụ thuộc vào khả năng nhận biết màu bằng mắt.
Quan trọng: Trước khi lựa chọn sản phẩm, cần xác định nồng độ H2O2 dự kiến trong mẫu để chọn đúng thang đo. Một dụng cụ có thang đo quá thấp hoặc quá cao so với mẫu có thể không phù hợp với nhu cầu kiểm tra.
Q: Hydrogen Peroxide là gì?
Hydrogen Peroxide (H2O2), còn được gọi là oxy già, là một hợp chất hóa học có tính oxy hóa mạnh. H2O2 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như xử lý nước, khử trùng, tẩy trắng, sản xuất công nghiệp và một số ứng dụng trong ngành thực phẩm.
Q: Hydrogen Peroxide có phải là oxy già không?
Có. Hydrogen Peroxide là tên tiếng Anh của hợp chất H2O2, còn “oxy già” là tên gọi phổ biến của Hydrogen Peroxide trong tiếng Việt.
Q: Hydrogen Peroxide dùng để làm gì?
H2O2 được sử dụng cho nhiều mục đích như khử trùng, oxy hóa, tẩy trắng, xử lý nước và một số quy trình trong ngành thực phẩm. Ứng dụng cụ thể phụ thuộc vào nồng độ, cấp chất lượng và yêu cầu của quy trình.
Q: Hydrogen Peroxide có độc hại không?
Mức độ nguy hiểm của H2O2 phụ thuộc vào nồng độ và cách tiếp xúc. Dung dịch nồng độ cao có thể gây kích ứng hoặc bỏng da, mắt và niêm mạc. Vì vậy, cần sử dụng đúng hướng dẫn an toàn và không tự ý sử dụng H2O2 cho các mục đích không được khuyến nghị.
Q: Hydrogen Peroxide dùng trong thực phẩm có giống H2O2 công nghiệp không?
Không. H2O2 dùng trong các ứng dụng liên quan đến thực phẩm phải đáp ứng yêu cầu phù hợp với mục đích sử dụng, trong khi H2O2 công nghiệp được sản xuất và kiểm soát theo yêu cầu của từng ứng dụng công nghiệp.
Nếu bạn đang tìm kiếm dụng cụ kiểm tra Hydrogen Peroxide (H2O2) chính xác và đáng tin cậy, Indobio là địa chỉ lý tưởng. Chúng tôi cung cấp đa dạng từ que test, giấy thử, bộ test và thang đo đa dạng đáp ứng cho các nhu cầu doanh nghiệp. Sản phẩm chính hãng, nhập khẩu chất lượng, đi kèm dịch vụ hỗ trợ tận tâm. Liên hệ với INDOBIO ngay để được tư vấn miến phí:
***************

Chúng tôi luôn sẵn sàng lắng nghe yêu cầu và thắc mắc của Qúy khách. Hãy liên hệ với chúng tôi qua cách kênh:

Đơn giản hóa việc kiểm soát chất lượng thực phẩm và môi trường
Đăng ký Email từ Shop để nhận những thông tin mới nhất từ chúng tôi !